up to
up to là một cụm từ (phrase) trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò như một tính từ (adjective) hoặc giới từ (preposition), tùy theo ngữ cảnh. Nó có ba nghĩa chính:
Có khả năng, đủ tiêu chuẩn (cho một nhiệm vụ hoặc yêu cầu nào đó): Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó đáp ứng được một tiêu chuẩn, yêu cầu, hoặc nhiệm vụ cụ thể. Thường đi kèm với "to" để chỉ hành động, hoặc "to the" để chỉ tiêu chuẩn.
- Ví dụ: The work isn't up to the standard I require. (Công việc không đạt tiêu chuẩn tôi yêu cầu.)
Bận rộn, đang làm (thường là việc gì đó không tốt hoặc bí mật): Chỉ việc ai đó đang tham gia vào một hoạt động nào đó, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc bất ngờ. Thường dùng trong câu hỏi "What have you been up to?" (Bạn đã làm gì thế?).
- Ví dụ: What have you been up to? (Bạn đã làm gì thế?)
- He is up to no good. (Anh ta đang làm chuyện xấu.)
Lên đến (một giới hạn, số lượng, hoặc mức độ): Chỉ một giới hạn tối đa về số lượng, thời gian, hoặc mức độ. Thường dùng với danh từ chỉ số lượng hoặc thời gian.
- Ví dụ: You can spend up to $100. (Bạn có thể tiêu đến 100 đô la.)
Nghĩa 1 (đủ tiêu chuẩn):
- She is not up to the job. (Cô ấy không đủ năng lực cho công việc đó.)
- The movie was up to my expectations. (Bộ phim đáp ứng được kỳ vọng của tôi.)
Nghĩa 2 (bận rộn, đang làm):
- What are you up to this weekend? (Cuối tuần này bạn định làm gì?)
- The children are up to something mischievous. (Bọn trẻ đang làm trò nghịch ngợm gì đó.)
Nghĩa 3 (lên đến):
- The temperature can reach up to 40 degrees Celsius. (Nhiệt độ có thể lên đến 40 độ C.)
- You have up to two weeks to return the product. (Bạn có tối đa hai tuần để trả lại sản phẩm.)
"up to someone" (tùy thuộc vào ai đó): Dùng để nói rằng một quyết định hoặc hành động là do người đó quyết định.
- It's up to you to decide. (Tùy bạn quyết định.)
- The success of the project is up to the team. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nhóm.)
"up to date" (cập nhật, hiện đại): Một cụm từ cố định, nhưng cần lưu ý đây là một cụm riêng, không phải nghĩa của "up to".
- Make sure your software is up to date. (Hãy đảm bảo phần mềm của bạn được cập nhật.)
"up to speed" (bắt kịp, hiểu rõ): Chỉ việc ai đó đã được thông tin đầy đủ hoặc đạt đến trình độ cần thiết.
- I need to get up to speed on the latest news. (Tôi cần cập nhật tin tức mới nhất.)
"up to scratch" (adj phrase): đạt tiêu chuẩn (tương tự nghĩa 1).
- His performance wasn't up to scratch. (Màn trình diễn của anh ấy không đạt yêu cầu.)
"up to par" (adj phrase): đạt mức trung bình hoặc tiêu chuẩn.
- She's not feeling up to par today. (Hôm nay cô ấy không được khỏe.)
- Nghĩa 1 (đủ tiêu chuẩn): , , .
- Nghĩa 2 (bận rộn): , , .
- Nghĩa 3 (lên đến): , , .
- "up to" không phải là một phrasal verb, nhưng thường xuất hiện trong các cụm cố định. Một số phrasal verb có "up" nhưng nghĩa khác:
- catch up to: bắt kịp (ai đó).
- He ran fast to catch up to his friends. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp bạn bè.)
- live up to: sống xứng đáng với (kỳ vọng).
- She tried to live up to her parents' expectations. (Cô ấy cố gắng sống xứng đáng với kỳ vọng của cha mẹ.)
"up to one's ears/neck": bận rộn, ngập trong (công việc, nợ nần).
- I'm up to my ears in work. (Tôi đang ngập trong công việc.)
"up to the hilt": hoàn toàn, triệt để.
- He supported the plan up to the hilt. (Anh ấy ủng hộ kế hoạch một cách triệt để.)